kình địch
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Kẻ địch mạnh, đối thủ lớn: Chỉ một đối thủ hoặc kẻ thù có sức mạnh, quyền lực hoặc ảnh hưởng đáng kể, tạo nên sự đối đầu gay gắt.
Động từ:
- Chống lại, đối địch, thù địch: Hành động chống đối, cạnh tranh hoặc thù ghét lẫn nhau một cách quyết liệt, thường giữa hai bên có thế lực ngang nhau.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Công ty đó chính là kình địch lớn nhất của chúng ta trên thị trường.
- Hai đội bóng này từ lâu đã trở thành kình địch của nhau.
Động từ:
- Hai anh em trong nhà không nên kình địch nhau.
- Hai phe trong hội đồng quản trị cứ kình địch nhau khiến công việc chung bị đình trệ.
Các cách sử dụng nâng cao
"quan hệ kình địch": mối quan hệ đối địch, thù địch giữa các cá nhân hoặc tổ chức có thế lực.
- Mối quan hệ kình địch giữa hai tập đoàn kéo dài đã nhiều thập kỷ.
"tư thế kình địch": thái độ hoặc vị thế sẵn sàng đối đầu, chống đối.
- Họ luôn giữ tư thế kình địch trong mọi cuộc đàm phán.
Biến thể và từ gần giống
- Kình địch thường được dùng như một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, nhấn mạnh sự đối đầu giữa các thế lực. Không có biến thể trực tiếp phổ biến.
Từ đồng nghĩa
- Đối thủ: người hoặc nhóm cùng tranh đua, cạnh tranh.
- Kẻ thù: người mang lòng thù hận, muốn hại mình.
- Địch thủ: đối thủ trong thi đấu, tranh chấp (thường dùng trong thể thao, cờ bạc).
Từ trái nghĩa
- Đồng minh: người hoặc nước cùng liên minh, hợp tác.
- Bạn bè: người có quan hệ thân thiết.
- Đồng chí: người cùng chí hướng, lý tưởng.
Thành ngữ liên quan
- "Kình địch tương đương": (thành ngữ gốc Hán) chỉ hai đối thủ có sức mạnh ngang nhau, không ai chịu kém ai.
- Trận chung kết là cuộc so tài của hai kình địch tương đương.
- 1. d. Kẻ địch mạnh. 2. đg. Chống lại: Hai anh em kình địch nhau.